Những chất dinh dưỡng quan trọng mà cơ thể dễ thiếu hụt và cách bổ sung hiệu quả

Bạn có biết những chất dinh dưỡng nào là cần thiết cho cơ thể nhưng lại dễ bị thiếu hụt? Hãy cùng tìm hiểu về những triệu chứng của thiếu hụt dinh dưỡng và cách bổ sung chúng một cách hiệu quả trong bài viết này.

Bạn có biết rằng một chế độ ăn uống cân bằng và đầy đủ dinh dưỡng có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe của bạn? Ngược lại, nếu thiếu hụt một số vitamin và khoáng chất thiết yếu, bạn có thể gặp phải nhiều triệu chứng khó chịu và ảnh hưởng đến các chức năng của cơ thể.

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn về những chất dinh dưỡng quan trọng mà cơ thể dễ thiếu hụt và cách bổ sung chúng một cách hiệu quả.

thực phẩm dinh dưỡng
Những chất dinh dưỡng quan trọng

I-ốt: Nguyên tố trí tuệ

I-ốt là một nguyên tố oxi hóa và hoạt động rất mạnh, còn được gọi là nguyên tố trí tuệ. Thiếu i-ốt nói chung là do các yếu tố môi trường, chế độ ăn uống và có thể dẫn tới bệnh bướu cổ, chậm phát triển, không bình thường về tâm lý.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhu cầu i-ốt hàng ngày cho người lớn là 150 microgam (mcg), cho phụ nữ mang thai là 250 mcg và cho trẻ em là 90–120 mcg. Có thể bổ sung nhu cầu i-ốt hàng ngày bằng cách:

  • Ăn muối i-ốt. Đây là phương pháp phổ biến nhất để phòng ngừa thiếu i-ốt. Bạn nên sử dụng khoảng 5 gram muối i-ốt mỗi ngày để đảm bảo đủ lượng i-ốt cho cơ thể.
  • Ăn thực phẩm biển. Thực phẩm biển chứa hàm lượng i-ốt rất cao như rong biển, tảo bẹ, tảo biển. Bạn có thể ăn các loại rong biển khô hoặc tươi, hoặc sử dụng các sản phẩm từ rong biển như muối rong biển, nước sốt rong biển.
  • Ăn các loại hạt. Một số loại hạt như hạnh nhân, óc chó, hạt điều, hạt dẻ cười…cũng có chứa i-ốt. Bạn có thể ăn chúng như một món ăn nhẹ hoặc thêm vào các món salad, sữa chua, hoa quả.

Vitamin D: Vitamin của xương và miễn dịch

Vitamin D là một loại vitamin tan trong chất béo, có thể thúc đẩy cơ thể hấp thụ canxi, giúp xương chắc khỏe, nâng cao khả năng miễn dịch. Ngoài ra, vitamin D còn có vai trò trong việc điều hòa huyết áp, giảm viêm nhiễm và bảo vệ não bộ.

Triệu chứng của thiếu vitamin D có thể khó nhận biết, bao gồm mệt mỏi, đau xương, thay đổi tâm trạng, đau cơ hoặc yếu cơ. Nếu thiếu vitamin D kéo dài, bạn có thể gặp nguy cơ cao mắc bệnh loãng xương, suy giảm miễn dịch hoặc trầm cảm.

Theo WHO, nhu cầu vitamin D hàng ngày cho người lớn là 15 mcg (600 IU), cho phụ nữ mang thai và cho con bú là 15–20 mcg (600–800 IU) và cho trẻ em là 10 mcg (400 IU). Cách dễ nhất để bổ sung vitamin D là:

  • Phơi nắng nhiều hơn. Ánh nắng mặt trời là nguồn vitamin D tự nhiên nhất. Bạn nên phơi nắng ít nhất 15–30 phút mỗi ngày vào buổi sáng hoặc chiều, khi tia UVB có lượng vừa phải. Tuy nhiên, bạn cũng nên bôi kem chống nắng và tránh phơi nắng quá lâu để không gây hại cho da.
  • Ăn các loại cá biển. Các loại cá biển như cá hồi, cá thu, cá ngừ…là những nguồn vitamin D tốt. Bạn có thể ăn cá biển ít nhất 2–3 lần mỗi tuần để cung cấp vitamin D cho cơ thể.
  • Ăn các loại gan, lòng đỏ trứng. Các loại gan động vật như gan bò, gan heo…và lòng đỏ trứng cũng có chứa vitamin D. Bạn có thể ăn chúng kết hợp với các loại rau xanh để tăng hiệu quả hấp thụ vitamin D.

Canxi: Khoáng chất của xương và răng

Canxi là khoáng chất quan trọng nhất trong việc xây dựng và duy trì xương và răng. Canxi cũng có vai trò trong việc co cơ, truyền dẫn thần kinh và giúp máu đông.

Triệu chứng của thiếu canxi có thể bao gồm co giật cơ, tê bì hoặc tình trạng tim đập không đều. Nếu thiếu canxi lâu dài, bạn có thể gặp nguy cơ cao mắc bệnh loãng xương, rối loạn thần kinh hoặc suy tim.

Theo WHO, nhu cầu canxi hàng ngày cho người lớn là 1000 mg, cho phụ nữ mang thai và cho con bú là 1200 mg và cho trẻ em là 500–1300 mg. Cách bổ sung canxi hiệu quả là:

  • Ăn các sản phẩm từ sữa. Sữa và các sản phẩm từ sữa như phô mai, sữa chua…là những nguồn canxi phổ biến nhất. Bạn nên uống ít nhất 2–3 ly sữa hoặc ăn ít nhất 2–3 miếng phô mai mỗi ngày để cung cấp canxi cho cơ thể.
  • Ăn các loại rau xanh. Các loại rau xanh như rau bina, rau chân vịt, cải xoăn, cải bó xôi…cũng có chứa canxi. Bạn nên ăn chúng luộc, xào hoặc nấu canh để giữ được lượng canxi trong rau.
  • Ăn các loại hạt và hạt giống. Các loại hạt và hạt giống như hạt lanh, hạt chia, hạt mè, hạt bí…cũng có chứa canxi. Bạn có thể ăn chúng như một món ăn nhẹ hoặc thêm vào các món salad, sữa chua, hoa quả.

Axit folic: Vitamin của thai nhi

Axit folic hay còn gọi là vitamin B9, là một loại vitamin tan trong nước, có tác dụng rất lớn trong việc duy trì hệ thống sự sống. Bổ sung axit folic có thể giúp phát triển thai nhi và ngăn ngừa dị tật thai nhi.

Triệu chứng của thiếu axit folic có thể bao gồm mệt mỏi, đau đầu, miệng lở loét, rối loạn tiêu hóa, rối loạn tâm trạng hoặc anemia (thiếu máu). Nếu thiếu axit folic trong thai kỳ, bạn có thể gặp nguy cơ cao mắc bệnh dị tật ống thần kinh ở thai nhi.

Theo WHO, nhu cầu axit folic hàng ngày cho người lớn là 400 mcg, cho phụ nữ mang thai và cho con bú là 600 mcg và cho trẻ em là 65–300 mcg. Cách bổ sung axit folic hiệu quả là:

  • Ăn các loại rau xanh đậm. Các loại rau xanh đậm như rau chân vịt, cải dầu, cải cúc, cải thảo, rau dền đỏ…là những nguồn axit folic tốt. Bạn nên ăn chúng tươi hoặc chế biến nhẹ để giữ được lượng axit folic trong rau.
  • Ăn các loại hạt và hạt giống. Các loại hạt và hạt giống như hạt lanh, hạt chia, hạt óc chó…cũng có chứa axit folic. Bạn có thể ăn chúng như một món ăn nhẹ hoặc thêm vào các món salad, sữa chua, hoa quả.
  • Ăn các loại ngũ cốc và bột mì được bổ sung axit folic. Các loại ngũ cốc và bột mì được bổ sung axit folic là một cách dễ dàng để tăng cường lượng axit folic cho cơ thể. Bạn nên kiểm tra nhãn dinh dưỡng của các sản phẩm này để biết lượng axit folic được bổ sung.

Kẽm: Nguồn gốc của trí thông minh

Kẽm là nguyên tố thiết yếu giúp thúc đẩy quá trình tăng sinh tế bào và duy trì sức khỏe của hệ thần kinh, đóng vai trò then chốt trong việc phát triển trí tuệ nên kẽm còn được mệnh danh là “nguồn gốc của trí thông minh”. Trẻ thường kén ăn sẽ dễ bị thiếu kẽm, thường ảnh hưởng đến sự chậm phát triển trí não.

Triệu chứng của thiếu kẽm có thể bao gồm rụng tóc, da khô, vết thương chậm lành, mất vị giác, suy giảm miễn dịch hoặc rối loạn hành vi. Nếu thiếu kẽm trong thai kỳ, bạn có thể gặp nguy cơ cao mắc bệnh sinh non, thai nhi suy dinh dưỡng hoặc dị tật thai nhi.

Theo WHO, nhu cầu kẽm hàng ngày cho người lớn là 8–11 mg, cho phụ nữ mang thai và cho con bú là 11–13 mg và cho trẻ em là 2–9 mg. Cách bổ sung kẽm hiệu quả là:

  • Ăn các loại hải sản. Các loại hải sản như sò, điệp, bào ngư…là những nguồn kẽm tốt. Bạn có thể ăn chúng nấu chín hoặc sống để giữ được lượng kẽm trong hải sản.
  • Ăn các loại nấm. Các loại nấm như nấm đông cô, nấm linh chi, nấm mèo…cũng có chứa kẽm. Bạn có thể ăn chúng luộc, xào hoặc nấu canh để tăng cường lượng kẽm cho cơ thể.
  • Ăn các loại nạc bò và gan lợn. Các loại nạc bò và gan lợn cũng là những nguồn kẽm tốt. Bạn có thể ăn chúng nướng, kho hoặc xào để cung cấp kẽm cho cơ thể.

Lời kết

Trong bài viết này, chúng tôi đã giới thiệu cho bạn về những chất dinh dưỡng quan trọng mà cơ thể dễ thiếu hụt và cách bổ sung chúng một cách hiệu quả. Bạn đã biết về i-ốt, vitamin D, canxi, axit folic và kẽm – những nguyên tố thiết yếu cho sự sống.

Bạn cũng đã biết về những triệu chứng của thiếu hụt dinh dưỡng và cách phòng ngừa bằng cách ăn uống lành mạnh và cân bằng. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

Câu hỏi thường gặp

1. Làm thế nào để biết mình có thiếu hụt dinh dưỡng hay không?

Bạn có thể biết mình có thiếu hụt dinh dưỡng hay không bằng cách quan sát những triệu chứng của cơ thể, như mệt mỏi, yếu cơ, đau xương, rụng tóc, da khô, miệng lở loét… Ngoài ra, bạn nên đi khám bác sĩ và làm các xét nghiệm máu để kiểm tra lượng vitamin và khoáng chất trong cơ thể.

2. Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc hấp thụ dinh dưỡng của cơ thể?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc hấp thụ dinh dưỡng của cơ thể, bao gồm:

  • Chế độ ăn uống: Bạn nên ăn đủ các nhóm thực phẩm khác nhau, bao gồm rau quả, ngũ cốc, đậu, thịt, cá, trứng, sữa… để cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cho cơ thể. Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường, muối, chất béo hoặc chất bảo quản có hại cho sức khỏe.
  • Sức khỏe tiêu hóa: Bạn nên giữ cho hệ tiêu hóa khỏe mạnh bằng cách uống đủ nước, ăn nhiều chất xơ và probiotic. Bạn nên tránh các yếu tố gây kích ứng hoặc viêm nhiễm cho dạ dày và ruột, như rượu, thuốc lá, ăn cay hoặc ăn quá no.
  • Tình trạng sức khỏe: Bạn nên điều trị các bệnh lý có thể gây thiếu hụt dinh dưỡng, như bệnh tiểu đường, bệnh thận mạn tính, bệnh Crohn hoặc bệnh celiac. Bạn nên theo dõi và điều chỉnh liều lượng của các loại thuốc có thể làm mất đi lượng vitamin và khoáng chất trong cơ thể, như thuốc lợi tiểu, thuốc kháng sinh hoặc thuốc chống đông máu.
  • Tuổi tác: Bạn nên biết rằng khi già đi, cơ thể sẽ giảm khả năng hấp thụ và sử dụng các chất dinh dưỡng. Bạn nên tăng cường bổ sung các vitamin và khoáng chất quan trọng cho người cao tuổi, như vitamin D, canxi, kẽm và vitamin B12.

3. Có nên uống thuốc bổ sung dinh dưỡng không?

Bạn có thể uống thuốc bổ sung dinh dưỡng khi bạn không thể đảm bảo được một chế độ ăn uống cân bằng và đầy đủ dinh dưỡng. Tuy nhiên, bạn không nên tự ý uống thuốc bổ sung dinh dưỡng mà không có sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng. Bạn nên chọn các loại thuốc bổ sung dinh dưỡng có chứng nhận của cơ quan y tế và tuân thủ theo hướng dẫn sử dụng.

4. Có những thực phẩm nào là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho cơ thể?

Có nhiều thực phẩm là nguồn dinh dưỡng tốt nhất cho cơ thể, tùy thuộc vào nhu cầu và sở thích của mỗi người. Một số thực phẩm được coi là siêu thực phẩm (superfood) vì chứa nhiều vitamin, khoáng chất, chất chống oxy hóa và chất xơ, bao gồm:

  • Quả óc chó: Quả óc chó là một loại hạt giàu kẽm, magiê, omega-3 và vitamin E. Quả óc chó có thể giúp cải thiện trí nhớ, tăng cường miễn dịch và ngăn ngừa các bệnh về tim mạch.
  • Quả việt quất: Quả việt quất là một loại quả mọng có chứa nhiều chất chống oxy hóa, vitamin C, vitamin K và mangan. Quả việt quất có thể giúp bảo vệ mắt, da, não bộ và phòng ngừa các bệnh về tiểu đường và ung thư.
  • Cà rốt: Cà rốt là một loại rau có chứa nhiều beta-carotene, một chất được biến đổi thành vitamin A trong cơ thể. Cà rốt có thể giúp cải thiện thị lực, tăng cường hệ miễn dịch và ngăn ngừa các bệnh về da.
  • Cá hồi: Cá hồi là một loại cá biển có chứa nhiều protein, omega-3, vitamin D và selenium. Cá hồi có thể giúp giảm viêm nhiễm, hạ cholesterol, bảo vệ tim mạch và não bộ.
  • Rau bina: Rau bina là một loại rau xanh đậm có chứa nhiều canxi, sắt, vitamin K và folate. Rau bina có thể giúp xương chắc khỏe, máu khỏe mạnh và phòng ngừa các bệnh về dị ứng và viêm khớp.

5. Có những lợi ích gì khi duy trì một chế độ ăn uống cân bằng và đầy đủ dinh dưỡng?

Duy trì một chế độ ăn uống cân bằng và đầy đủ dinh dưỡng có nhiều lợi ích cho sức khỏe, như:

  • Giúp cơ thể hoạt động hiệu quả và duy trì sự sống.
  • Giúp phòng ngừa các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường, ung thư…
  • Giúp tăng cường miễn dịch và khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.
  • Giúp cải thiện tâm trạng, trí tuệ và sức lao động.
  • Giúp duy trì cân nặng lý tưởng và hình dáng cơ thể.

Nếu bạn muốn biết thêm về những chất dinh dưỡng khác hoặc có thắc mắc gì về bài viết này, hãy để lại bình luận. Chúc bạn luôn khỏe mạnh và hạnh phúc!

Nguồn tham khảo:

  1. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): https://www.who.int/
  2. Bộ Y tế Việt Nam: https://moh.gov.vn/
  3. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC): https://www.cdc.gov/
  4. Viện Dinh dưỡng Quốc gia: http://viendinhduong.vn/
  5. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA): https://www.fda.gov/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *